cửa trời

Học thuật
Thân thiện
cửa trời

Một cửa trời bằng gỗ được mở ra để đón ánh nắng ban mai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nhà vua: Từ này một từ chữ Hán-Việt, có nghĩa gốc "thiên môn", dùng để chỉ cửa cung vua, nơi thiết triều.
    • Nơi cao quý, trọng yếu: Do cửa vào nơicủa vua, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ một nơi trang nghiêm, quan trọng bậc nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan lại tề tựu trước cửa trời để chờ thiết triều. (Các quan lại tập trung trước cửa vua để chờ vào chầu.)
    • Đó nơi cửa trời, kẻ thường dân khó lòng bước vào. (Đó nơi cao quý, người thường dân khó có thể bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa trời lồng lộng": Cụm từ này thường dùng trong văn chương để miêu tả sự rộng mở, cao cả uy nghi của nơi cung đình hoặc một địa thế núi non hùng vĩ, như cửa thông lên trời.
    • Đứng trên đỉnh núi, cảm giác như đang đối diện với một cửa trời lồng lộng. (Đứng trên đỉnh núi, cảm giác như đang đối diện với một khoảng trời rộng mở, cao vời vợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên môn (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, đồng nghĩa trực tiếp với "cửa trời", chỉ cửa vào cung vua hoặc cửa ải hiểm trở trên núi.
  • Cung điện (danh từ): Cung điện của vua chúa, nơi "cửa trời".
  • Triều môn (danh từ): Cửa triều, nơi vua thiết triều, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng môn: Cửa cung vua.
  • Cửa khuyết: Cửa cấm cung, nơi vua ở.
Lưu ý
  • Từ "cửa trời" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường. chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách hoặc các tác phẩm mang tính chất trang trọng, cổ kính để nhắc đến nơi quyền lực tối cao thời phong kiến.
  • Trong một số ngữ cảnh văn học, "cửa trời" có thể được dùng với nghĩa phóng khoáng hơn để chỉ một địa điểm rất cao, gần như chạm tới trời ( dụ: đỉnh núi), nhưng nghĩa gốc chính xác nhất vẫn chỉ cửa nhà vua.
cửa trời

Một cửa trời bằng gỗ được mở ra để đón ánh nắng ban mai.

  1. do chữ thiên môn, tức là cửa nhà vua